Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, khi lợi thế sản xuất ngày càng được củng cố và yêu cầu đặt ra tiếp theo là nâng cao năng lực logistics, kết nối hiệu quả hơn với thị trường toàn cầu. Bài toán không chỉ nằm ở việc mở rộng công suất cảng biển, mà là tổ chức lại các mắt xích từ nhà máy, kho bãi, đường bộ, đường thủy đến cảng biển và các tuyến vận tải quốc tế thành một chuỗi vận hành thông suốt.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Nhà vua Đan Mạch Frederik X dự Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam-Đan Mạch
Chiều 20/10 theo giờ Việt Nam, tại Liên đoàn Công nghiệp Đan Mạch, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Nhà vua Vương quốc Đan Mạch Frederik X cùng dự Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam – Đan Mạch, với sự tham dự của lãnh đạo các bộ, ngành, địa phương và đông đảo doanh nghiệp hai nước.
Một trong những vấn đề được đặt ra tại diễn đàn là làm thế nào để nâng cao hiệu quả kết nối giữa năng lực sản xuất trong nước với thị trường quốc tế.
Trong nhiều năm qua, dòng vốn đầu tư, sự phát triển của các khu công nghiệp và năng lực sản xuất xuất khẩu đã góp phần khẳng định vị thế của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất khu vực. Tuy nhiên, khi quy mô sản xuất tăng lên, logistics cũng cần phát triển tương xứng.
Lợi thế sản xuất sẽ khó phát huy đầy đủ nếu hàng hóa mất nhiều thời gian để đến cảng, các phương thức vận tải thiếu kết nối hoặc thông tin giữa các chủ thể trong chuỗi chưa được chia sẻ hiệu quả. Vì vậy, năng lực cạnh tranh không chỉ phụ thuộc vào khả năng sản xuất, mà còn nằm ở tốc độ vận chuyển, chi phí logistics và độ tin cậy của chuỗi cung ứng.
Bài toán đặt ra là xây dựng một hệ sinh thái logistics đồng bộ, giúp hàng hóa lưu chuyển hiệu quả từ nhà máy đến thị trường toàn cầu.
Đại biểu doanh nghiệp hai nước kiến nghị những nội dung cụ thể nhằm tạo điều kiện để tiếp tục đầu tư, mở rộng hoạt động tại Việt Nam.
Chia sẻ tại diễn đàn, ông Lê Quang Trung, Phó Tổng giám đốc VIMC, cho rằng Việt Nam cần phát triển năng lực logistics với tốc độ tương xứng với ngành sản xuất. Một trong những ưu tiên hàng đầu là tăng cường tích hợp hạ tầng và kết nối các phương thức vận tải.
Cảng biển, vận tải biển, đường thủy nội địa, đường bộ, kho bãi, cảng cạn và khu công nghiệp cần được tổ chức như những cấu phần của cùng một hệ thống. Khi vận hành đồng bộ, các mắt xích này giúp rút ngắn hành trình hàng hóa, giảm điểm nghẽn và nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng hiện có.
Đặc biệt, phát triển vận tải đa phương thức, kết hợp vận tải biển và đường thủy nội địa với các trung tâm sản xuất, sẽ góp phần hình thành những hành lang vận chuyển hàng hóa ổn định, đồng thời giảm áp lực lên hệ thống đường bộ.
Bên cạnh hạ tầng, hiệu quả logistics còn phụ thuộc vào sự phối hợp giữa doanh nghiệp khai thác cảng, hãng tàu, đơn vị logistics, nhà sản xuất, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và cơ quan quản lý. Không một doanh nghiệp đơn lẻ nào có thể tự xây dựng toàn bộ hệ sinh thái logistics tích hợp.
Theo ông Lê Quang Trung, với VIMC, hợp tác với các đối tác quốc tế là phương thức kết hợp hạ tầng và hiểu biết thị trường trong nước với mạng lưới toàn cầu, năng lực vận hành và khả năng tiếp cận khách hàng quốc tế. Mục tiêu không chỉ là khai thác hiệu quả từng tài sản, mà còn tạo ra các giải pháp logistics kết nối xuyên suốt hành trình hàng hóa.
Cùng với tích hợp hạ tầng và hợp tác quốc tế, số hóa giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả vận hành. Việc chia sẻ dữ liệu giữa cảng biển, hãng tàu, doanh nghiệp logistics và nhà sản xuất giúp theo dõi hàng hóa, phối hợp kế hoạch khai thác, giảm thời gian chờ và sử dụng hạ tầng hiệu quả hơn.
Phát triển logistics xanh cũng là yêu cầu cần được chú trọng. Việc tăng cường vận tải biển, đường thủy nội địa và các giải pháp vận tải đa phương thức có thể góp phần giảm ùn tắc, hạn chế áp lực lên đường bộ và cắt giảm phát thải trong quá trình vận chuyển.
Kết hợp số hóa với logistics xanh sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế và củng cố năng lực cạnh tranh dài hạn.
Với hệ sinh thái hoạt động trên ba lĩnh vực cốt lõi gồm cảng biển, vận tải biển và logistics, VIMC có nền tảng để tham gia kết nối các trung tâm sản xuất trong nước với mạng lưới vận tải quốc tế.
Việc tiếp tục đầu tư phát triển hệ thống cảng, đặc biệt là cảng nước sâu, cùng với phát huy năng lực vận tải biển và dịch vụ logistics sẽ góp phần tăng cường kết nối giữa khu công nghiệp, cơ sở sản xuất và các tuyến hàng hải quốc tế. Khi kết hợp với mạng lưới vận tải hậu phương cảng và các phương thức vận tải nội địa, những kết nối này tạo điều kiện phát triển các hành lang logistics đa phương thức hiệu quả hơn.
Định hướng của VIMC là kết nối các lĩnh vực hoạt động thành một hệ giá trị tích hợp, thay vì cung cấp những dịch vụ riêng lẻ. Hợp tác với các đối tác quốc tế cũng tạo cơ hội gắn kết năng lực trong nước với mạng lưới hàng hải toàn cầu, qua đó nâng cao khả năng phục vụ khách hàng và hiệu quả chuỗi cung ứng.
Mục tiêu phát triển logistics của Việt Nam cần vượt ra ngoài việc gia tăng sản lượng hàng hóa thông qua cảng biển. Một hệ sinh thái có năng lực cạnh tranh phải giúp hàng hóa lưu chuyển nhanh hơn, chi phí hợp lý hơn, thông tin minh bạch hơn và chuỗi cung ứng vận hành ổn định hơn.
Điều đó đòi hỏi chuyển từ tư duy phát triển từng hạ tầng hàng hải, từng phương thức vận tải sang tổ chức một hệ thống kết nối đồng bộ, trong đó hạ tầng, doanh nghiệp, dữ liệu và mạng lưới quốc tế cùng tạo ra giá trị cho nhà sản xuất và doanh nghiệp xuất khẩu.
Việt Nam đã xây dựng được nền tảng sản xuất quan trọng. Thách thức tiếp theo là chuyển lợi thế này thành lợi thế chuỗi cung ứng. Với VIMC, trọng tâm là kết nối cảng biển, vận tải biển và logistics thành một hệ sinh thái tích hợp, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế để mở rộng khả năng kết nối thị trường.
Khả năng kết nối hiệu quả hạ tầng trong nước với doanh nghiệp và thị trường toàn cầu sẽ góp phần quyết định sức cạnh tranh của Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo, tạo nền tảng để nền kinh tế tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và quốc tế.











